Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
diastatic
tính từ
(adjective)
UK
/
d
aɪ
ə
ˈ
s
t
æ
t
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Điastaza
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having germinated, resulting in the presence of enzymes that convert starch into sugar and with the enzymes remaining active.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
nondiastatic
Họ từ
(word family)
cùng gốc
diastatic
diastatic
ally
Theo nghĩa tâm trương
trạng từ
AI
1
Điastaza
1
Điastaza
1
Điastaza