Dịch

diasporicity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng hoặc chất lượng của cộng đồng hải ngoại; tình trạng hải ngoạidanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of a diaspora; diasporic condition.

Nguồn gốc (etymology)

AI