diaphragmatic
tính từ (adjective)
USnguồn
Nghĩa chính
- Cơ hoành, màng ngăntính từOf, pertaining to, or using a diaphragm.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- diaphragmaticDạng gốc (base form)
- more diaphragmaticSo sánh hơn (comparative)
- most diaphragmaticSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| synchronous diaphragmatic flutterdanh từ | danh từ | Tình trạng hiếm gặp được đặc trưng bởi các cơn co thắt không tự chủ nhịp nhàng của cơ hoành và các cơ hô hấp khác được chi phối bởi rễ thần kinh cổ |
| peritoneopericardial diaphragmatic herniadanh từ | danh từ | Khuyết tật bẩm sinh được đặc trưng bởi sự mở bất thường ở cơ hoành |
| abdominodiaphragmatic breathingdanh từ | danh từ | Kiểu thở dùng để điều trị chứng khó thở, trong đó bệnh nhân sử dụng cơ bụng để thở ra và cơ hoành để hít vào |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa