Dịch

diaphragmatic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Cơ hoành, màng ngăntính từOf, pertaining to, or using a diaphragm.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. diaphragmaticDạng gốc (base form)
  2. more diaphragmaticSo sánh hơn (comparative)
  3. most diaphragmaticSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

synchronous diaphragmatic flutterdanh từTình trạng hiếm gặp được đặc trưng bởi các cơn co thắt không tự chủ nhịp nhàng của cơ hoành và các cơ hô hấp khác được chi phối bởi rễ thần kinh cổ
peritoneopericardial diaphragmatic herniadanh từKhuyết tật bẩm sinh được đặc trưng bởi sự mở bất thường ở cơ hoành
abdominodiaphragmatic breathingdanh từKiểu thở dùng để điều trị chứng khó thở, trong đó bệnh nhân sử dụng cơ bụng để thở ra và cơ hoành để hít vào

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI