Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
diaphonics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lý thuyết khúc xạ âm thanh; âm học
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The doctrine of refracted sound; diacoustics.
Nguồn gốc
(etymology)
dia-
+
phonics
“acoustics”
AI
1
Lý thuyết khúc xạ âm thanh
1
Lý thuyết khúc xạ âm thanh
1
Lý thuyết khúc xạ âm thanh