Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
diandric
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Truyền theo tính bố; truyền chéo tính dục
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to diandry
Nguồn gốc
(etymology)
diandry
+
-ic
AI
1
Truyền theo tính bố
1
Truyền theo tính bố
1
Truyền theo tính bố