dialecticism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phẩm chất của phép biện chứngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being dialectic.
- Từ hoặc cụm từ phương ngữ (đặc biệt nếu được mượn sang phương ngữ khác hoặc sang ngôn ngữ 'tiêu chuẩn')danh từA dialectal word or phrase (especially if borrowed into another dialect or into 'standard' language).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dialecticismDạng gốc (base form)
- dialecticismsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- , , .
- , , . , , , ...