Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dialect chain
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
aɪ
ə
ˌ
l
ɛ
k
t
ˈ
tʃ
eɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với dialect continuum
danh từ
Synonym of dialect continuum.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dialect chain
Dạng gốc
(base form)
dialect chain
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dialect continuum
AI
1
Đồng nghĩa với dialect continuum
1
Đồng nghĩa với dialect continuum
1
Đồng nghĩa với dialect continuum