Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
diakinetic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc giai đoạn hướng cực
tính từ
không so sánh
(not comparable)
of, relating to, or produced by diakinesis
Nguồn gốc
(etymology)
dia-
+
kinetic
AI
1
Thuộc giai đoạn hướng cực
1
Thuộc giai đoạn hướng cực
1
Thuộc giai đoạn hướng cực