diagrammer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chương trình phần mềm để xây dựng sơ đồdanh từA software program for constructing diagrams.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- diagrammerDạng gốc (base form)
- diagrammersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha