diagonalism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự tập hợp của các nhóm đối kháng xung quanh một vấn đề mà họ tìm thấy điểm chung, chẳng hạn như việc từ chối tiêm chủngdanh từkhông đếm được (uncountable)The coming together of antagonistic groups around one issue on which they find common ground, for instance the rejection of vaccination.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)