Dịch

diagnostic test

UK/daɪ.əɡˈnɒs.tɪk ˈtɛst/US/ˌdaɪ.əɡˈnɑ.stɪk ˈtɛst/

Nghĩa chính

  1. Xét nghiệm chẩn đoán

Cụm từ (phrase)

diagnostic testsCác xét nghiệm chẩn đoán

AI