Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
diactinic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Truyền tia quang hóa; để tia quang hóa thấu qua
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Capable of transmitting actinic rays of light.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
diactinic
a
diactinic
Không có khả năng truyền tia sáng tím
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
dia-
+
actinic
Ví dụ
diactinic
media
AI
1
Truyền tia quang hóa
1
Truyền tia quang hóa
1
Truyền tia quang hóa