Nghĩa chính
- Vải bông thô (Ân-độ) (dùng làm thảm trải sàn... )danh từA thick, flat-woven cotton Indian rug or carpet.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dhurrieDạng gốc (base form)
- dhurriesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hindiदरीdarī
Ví dụ
- . , . Rich’s .
- eye-flies almeira; , […].