Dịch

dezinformatsiya

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thông tin sai lệch, đặc biệt là trong bối cảnh Liên Xô cũdanh từkhông đếm được (uncountable)disinformation, especially in the context of the former Soviet Union

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ngaдезинформацияdezinformacija

Cùng gốc (doublet)disinformation

AI