Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dewless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có sương
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without dew.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
dewless
dewless
ness
Không có sương
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
dew
+
-less
AI
1
Không có sương
1
Không có sương
1
Không có sương