Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dewclaw
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cựa; móng huyền (chân chó, nai)
danh từ
A digit, hoof or claw that does not reach the ground.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dewclaw
Dạng gốc
(base form)
dewclaw
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
dewclaw
dewclaw
ed
Có móng vuốt
tính từ
AI
1
Cựa
1
Cựa
1
Cựa