Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dewclawed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có móng vuốt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having dewclaws.
2
Đã phẫu thuật cắt bỏ móng vuốt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having had dewclaws surgically removed.
AI
1
Có móng vuốt
2
Đã phẫu thuật cắt bỏ móng vuốt
1
Có móng vuốt
2
Đã phẫu thuật cắt bỏ móng vuốt
1
Có móng vuốt
2
Đã phẫu thuật cắt bỏ móng vuốt