Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
devout christian
US
/
d
ɪ
ˈ
v
aʊ
t
ˈ
k
ɹ
ɪ
s
tʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Tín đồ Kitô giáo sùng đạo
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
devout christians
Tín đồ Cơ Đốc sùng đạo
Xuất hiện ở từ khác
christian
kết hợp
người Kitô giáo mộ đạo
AI
1
Tín đồ Kitô giáo sùng đạo
1
Tín đồ Kitô giáo sùng đạo
1
Tín đồ Kitô giáo sùng đạo