Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
devotedness
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Trạng thái cống hiến
danh từ
không đếm được
(uncountable)
State of being devoted.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
devotedness
Dạng gốc
(base form)
devotedness
es
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
devotedness
devoted
ly
Hết lòng, tận tâm, tận tình, tận tụy, trung thành; sốt sắng, nhiệt tình
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
devoted
+
-ness
AI
1
Trạng thái cống hiến
1
Trạng thái cống hiến
1
Trạng thái cống hiến