Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
devote time to
UK
/
d
ɪ
ˈ
v
əʊ
t
ˈ
t
aɪ
m
t
uː
/
US
/
d
ɪ
ˈ
v
oʊ
t
ˈ
t
aɪ
m
t
u
/
Nghĩa chính
1
Dành thời gian cho
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
devote time to something
Dành thời gian cho việc gì
AI
1
Dành thời gian cho
1
Dành thời gian cho
1
Dành thời gian cho