Dịch

devil's fingers

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Mang của nhiều loài cua khác nhaudanh từthường dùng số nhiều (usually plural)The gills of various species of crabs.
  2. Loại nấm, Clathrus archeri, có 'cánh tay' màu hồng hoặc trắng mọc ra từ cơ thể giống quả bóng màu trắng, có mùi hôi thốidanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A fungus, Clathrus archeri, featuring pink or white 'arms' erupting from a white ball-like body, with a putrid odor.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. devil's fingersDạng gốc (base form)
  2. devil's fingerSố ít (singular)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Con sao biển
  1. thường dùng số nhiều (usually plural)Con sao biển, đặc biệt là Asterias rubensA starfish, especially Asterias rubens.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , . , , you’ll “devil’s .”
  • devil’s coral-like .
  • , , “devil’s ,” “devil’s ,” .

AI