Dịch

devil's doorbell

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. (tình dục, uyển ngữ) Âm vậtdanh từThe clitoris.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. devil's doorbellDạng gốc (base form)
  2. devil's doorbellsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ring the devil's doorbellđộng từThủ dâm bằng cách kích thích âm vật của một người

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

(tình dục, uyển ngữ) Âm vật

Ví dụ

  • “ ,” , “ devil's .”[…] “.” . “ ? —”
  • “ devil’s ” “” I’ve .

AI