Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
devil facial tumor disease
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ɛ
v
ə
l
ˈ
f
eɪ
ʃ
ə
l
ˈ
t
uː
.
m
ə
ɹ
d
ɪ
ˈ
z
i
z
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Căn bệnh ung thư mặt chết người ảnh hưởng đến quỷ Tasmania
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A deadly facial cancer affecting Tasmanian devils.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
DFTD
AI
1
Căn bệnh ung thư mặt chết người ảnh hưởng đến quỷ Tasmania
1
Căn bệnh ung thư mặt chết người ảnh hưởng đến quỷ Tasmania
1
Căn bệnh ung thư mặt chết người ảnh hưởng đến quỷ Tasmania