Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deviative
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có xu hướng đi chệch hướng
tính từ
Tending to deviate.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
deviative
Dạng gốc
(base form)
more deviative
So sánh hơn
(comparative)
most deviative
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
deviative
non
deviative
Không lệch lạc
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
deviate
+
-ive
AI
1
Có xu hướng đi chệch hướng
1
Có xu hướng đi chệch hướng
1
Có xu hướng đi chệch hướng