Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
development limbo
danh từ
(noun)
UK
/
d
ɪ
ˈ
v
ɛ
l
.
ə
p
.
m
ə
n
t
ˈ
l
ɪ
m
b
əʊ
/
US
/
d
ɪ
ˈ
v
ɛ
l
ə
p
m
ə
n
t
ˈ
l
ɪ
m
b
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với development hell
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of development hell.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
development hell
AI
1
Đồng nghĩa với development hell
1
Đồng nghĩa với development hell
1
Đồng nghĩa với development hell