Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
develop software
Nghĩa chính
1
Phát triển phần mềm
Ví dụ
She
works
to
develop
educational
software
.
Cô ấy làm việc để phát triển phần mềm giáo dục.
Xuất hiện ở từ khác
develop
kết hợp
phát triển phần mềm
AI
1
Phát triển phần mềm
1
Phát triển phần mềm
1
Phát triển phần mềm