Nghĩa chính
- Người thi hành hoặc người quản lý lãng phí hoặc sử dụng sai tài sản của người đã chết; sự tàn phádanh từWaste or misapplication of the assets of a deceased person by an executor or administrator; devastation.
- Toàn bộ, lệnh tàn phá: lệnh được ban hành chống lại người thi hành hoặc người quản lý yêu cầu bồi thường cho việc sử dụng sai tài sản đódanh từIn full, writ of devastavit: a writ issued against an executor or administrator claiming compensation for such misapplication of assets.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- devastavitDạng gốc (base form)
- devastavitsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh trung đạidevastavit“he has wasted”
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*weh₂st-“empty; wasted”
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , , ; […]
- . […] , , .