Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
devall
động từ
(verb)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chấm dứt
động từ
nội động từ
(intransitive)
To cease.
2
Điểm dừng
danh từ
A stop.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
devall
Nguyên thể
(infinitive)
devall
s
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
devall
ed
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
devall
ing
Phân từ I
(present participle)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
término
Sự kết thúc, điểm dừng, phần kết
torpedero
Điểm dừng
AI
1
Chấm dứt
2
Điểm dừng
1
Chấm dứt
2
Điểm dừng
1
Chấm dứt
2
Điểm dừng