Dịch
Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.
Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Deutsche Markdanh từ | danh từ | Đơn vị tiền tệ cũ của Đức (nay được thay thế bằng đồng euro), viết tắt là DM hoặc DEM |
| Neue Deutsche Härte | Thể loại nhạc hard rock/heavy metal/kim loại công nghiệp của Đức có nguồn gốc từ những năm 1990, kết hợp các yếu tố của nhạc dance và nhạc điện tử |
Ví dụ
- Bahn , , .