Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deuteronlike
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có đặc điểm của deuteron
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having the characteristics of a deuteron
Nguồn gốc
(etymology)
deuteron
+
-like
AI
1
Có đặc điểm của deuteron
1
Có đặc điểm của deuteron
1
Có đặc điểm của deuteron