deuces
danh từ (noun)thán từ (interjection)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Cặp đôidanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A pair of twos.
- Hòa bình; tạm biệt (vì có cử chỉ giơ hai ngón tay lên)thán từpeace; goodbye (because of the associated gesture holding up two fingers)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| deuces wildcụm từ | cụm từ | Tình huống trong một trận bóng trong đó có hai quả bóng, hai cú đánh, hai người ra ngoài và hai người đàn ông trên cơ sở |
| chuck the deucesđộng từ | động từ | Lựa chọn chia tay với ai đó; rời bỏ người khác hoặc nhóm |