Dịch

detestation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ghét đi đôi với ghê tởm; sự ghê tởmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Hate coupled with disgust; abhorrence.
  2. Một cái gì đó đáng ghétdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something detested.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. detestationDạng gốc (base form)
  2. detestationsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • “… , , . …”
  • .

Họ từ (word family)

cùng gốc detestation

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp trung đạidétestation

AI