detestation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ghét đi đôi với ghê tởm; sự ghê tởmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Hate coupled with disgust; abhorrence.
- Một cái gì đó đáng ghétdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something detested.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- detestationDạng gốc (base form)
- detestationsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- “… , , . …”
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc detestationNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạidétestation