determinative
danh từ (noun)tính từ (adjective)
USnguồn
Nghĩa chính
- Biểu tượng được sử dụng để đánh dấu các phạm trù ngữ nghĩa của các từ trong chữ viết tượng hìnhdanh từAn ideogram used to mark semantic categories of words in logographic scripts.
- Thành viên của một lớp từ có chức năng trong một cụm danh từ để xác định hoặc phân biệt một vật ám chỉ mà không mô tả hoặc sửa đổi nódanh từA member of a class of words functioning in a noun phrase to identify or distinguish a referent without describing or modifying it.
- Quyết định một cái gì đótính từThat determines something.
- Đủ để quyết định một điều gì đó (chẳng hạn như một câu hỏi về sự kiện hoặc luật pháp)tính từSufficient to decide something (such as a question of fact or of law).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- determinativeDạng gốc (base form)
- determinativesSố nhiều (plural)
- more determinativeSo sánh hơn (comparative)
- most determinativeSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| phonetic determinativedanh từ | danh từ | Một loại chữ tượng hình có chức năng tương tự như một bản ghi âm, thể hiện một loạt các phụ âm, nhưng không thể hoạt động độc lập và phải tuân theo các bản ghi âm khác cùng biểu thị cùng một phụ âm |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc determinativeVí dụ
- , , .
- , , .