Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
taxogram
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Định nghĩa (chữ tượng hình)
danh từ
determinative (ideogram)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
taxogram
Dạng gốc
(base form)
taxogram
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Định nghĩa (chữ tượng hình)
1
Định nghĩa (chữ tượng hình)
1
Định nghĩa (chữ tượng hình)