deteriority
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự xấu đi về chất lượng hoặc trạng thái; hoặc sự thấp kémdanh từkhông đếm được (uncountable)A worsening in quality or state; or inferiority.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhdeterior“worse”