Dịch

deteriority

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự xấu đi về chất lượng hoặc trạng thái; hoặc sự thấp kémdanh từkhông đếm được (uncountable)A worsening in quality or state; or inferiority.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhdeterior“worse”

AI