Dịch

deteriorationism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Niềm tin rằng mọi thứ có xu hướng ngày càng trở nên tồi tệ hơndanh từkhông đếm được (uncountable)A belief that things tend to grow progressively worse.

Nguồn gốc (etymology)

AI