Dịch

detention warrant

danh từ (noun)
US/dɪˈtɛnʃən ˈwɔɹənt/

Nghĩa chính

  1. Lệnh của tòa án cho phép giam giữ một người sau khi người đó bị bắt hoặc đang chờ thực hiện bất kỳ hoạt động tố tụng nào (thẩm vấn, kiểm tra, xét xử, v.v.)danh từa court order authorising the detention of a person following his arrest or pending any procedural activity (interrogation, examination, trial, etc.).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. detention warrantDạng gốc (base form)
  2. detention warrantsSố nhiều (plural)

AI