detailee
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhân viên của một cơ quan chính phủ Hoa Kỳ được bổ nhiệm hoặc cho vaydanh từAn employee of a United States government agency on assignment or loan.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- detaileeDạng gốc (base form)
- detaileesSố nhiều (plural)