Dịch

detailee

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhân viên của một cơ quan chính phủ Hoa Kỳ được bổ nhiệm hoặc cho vaydanh từAn employee of a United States government agency on assignment or loan.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. detaileeDạng gốc (base form)
  2. detaileesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI