Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
detailed information
danh từ
(noun)
US
/
d
ɪ
ˈ
t
eɪ
l
d
ˌ
ɪ
n
.
f
ɚˈ
m
eɪ
.
ʃ
n
̩/
Nghĩa chính
1
Thông tin chi tiết, dữ liệu chi tiết
danh từ
comprehensive and specific data
Ví dụ
The
report
provides
detailed
information
about
the
project's
progress
.
Báo cáo cung cấp thông tin chi tiết về tiến độ dự án.
AI
1
Thông tin chi tiết
1
Thông tin chi tiết
1
Thông tin chi tiết