Dịch

detailed information

danh từ (noun)
US/dɪˈteɪld ˌɪn.fɚˈmeɪ.ʃn̩/

Nghĩa chính

  1. Thông tin chi tiết, dữ liệu chi tiếtdanh từcomprehensive and specific data

Ví dụ

  • project's .Báo cáo cung cấp thông tin chi tiết về tiến độ dự án.

AI