Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
destrudo
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xung lực hủy diệt, trái ngược với ham muốn tình dục
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A destructive impulse, the opposite of libido.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mortido
Trái nghĩa
libido
Ví dụ
As
described
earlier
,
I
rejected
Freud's
concept
of
Thanatos
,
and
I
introduced
the
dual
concept
of
Eros
(
love
),
associated
with
libido
,
and
Ares
(
hate
),
associated
with
destrudo
.
AI
1
Xung lực hủy diệt
1
Xung lực hủy diệt
1
Xung lực hủy diệt