Dịch

destrudo

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xung lực hủy diệt, trái ngược với ham muốn tình dụcdanh từkhông đếm được (uncountable)A destructive impulse, the opposite of libido.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Ví dụ

  • , Freud's , (), , (), .

AI