Nghĩa chính
- Các hình thức chỉ trích nhằm mục đích làm hại ai đó, xúc phạm và hủy hoại sự sáng tạo, uy tín, danh tiếng và lòng tự trọng của ai đódanh từkhông đếm được (uncountable)Any type of criticism that is intended to harm someone, to derogate and destroy someone’s creation, prestige, reputation and self-esteem.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- destructive criticismDạng gốc (base form)
- destructive criticismsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Skura's .
- Skura's .
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha