Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dessert fork
danh từ
(noun)
UK
/
d
ɪ
ˈ
z
ɜː
t
ˈ
f
ɔː
k
/
US
/
d
ɪ
ˈ
z
ɝ
t
ˈ
f
ɔɹ
k
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với pastry fork
danh từ
Synonym of pastry fork.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dessert fork
Dạng gốc
(base form)
dessert fork
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pastry fork
AI
1
Đồng nghĩa với pastry fork
1
Đồng nghĩa với pastry fork
1
Đồng nghĩa với pastry fork