Dịch

desmond

C2danh từ (noun)
UK/ˈdɛz.mənd/US/ˈdɛzmənd/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Bằng loại khá (2.2)danh từA lower second class honours or 2.2 degree.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. desmondDạng gốc (base form)
  2. desmondsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , : .Ông ấy đã yêu, đã cười, đã khóc, đã được tha thứ, và đã tha thứ: tên ông mãi mãi là Desmond Tutu.

AI