Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desktop environment
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
d
ɛ
s
k
t
ɒ
p
ɪ
n
ˈ
v
aɪ
.ɹ
ə
.
m
ə
n
t
/
US
/ˈ
d
ɛ
s
k
t
ɒ
p
ɪ
n
ˈ
v
aɪ
.ɚ
n
.
m
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Môi trường máy tính để bàn
danh từ
A complete graphical user interface solution to operate a computer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
desktop environment
Dạng gốc
(base form)
desktop environment
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Môi trường máy tính để bàn
1
Môi trường máy tính để bàn
1
Môi trường máy tính để bàn