Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desk tidy
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ɛ
s
k
ˈ
t
aɪ
d
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với desk organizer
danh từ
Synonym of desk organizer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
desk tidy
Dạng gốc
(base form)
desk tid
ies
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
desk organizer
AI
1
Đồng nghĩa với desk organizer
1
Đồng nghĩa với desk organizer
1
Đồng nghĩa với desk organizer