Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desk calendar
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
d
ɛ
s
k
ˈ
k
æ
l
.
ə
n
.
d
ə
/
US
/ˈ
d
ɛ
s
k
ˈ
k
æ
l
.
ə
n
.
d
ɚ/
Nghĩa chính
1
Lịch để bàn
danh từ
A paper calendar that is designed to sit on a desk or workspace, containing one or two pages for each day.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
desk calendar
Dạng gốc
(base form)
desk calendar
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Lịch để bàn
1
Lịch để bàn
1
Lịch để bàn