Nghĩa chính
- Tác dụng phụ, đặc biệt là tác dụng tích cực trong dược lý họcdanh từA side effect, especially a positive one in pharmacology.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- desired effectDạng gốc (base form)
- desired effectsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)