Dịch

desire line

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con đường mà người đi bộ hoặc phương tiện đi lại không chính thức thay vì đi theo vỉa hè hoặc tuyến đường cố định, chẳng hạn như một dải băng đất cũ kỹ cắt ngang một mảng cỏ hoặc con đường trên tuyếtdanh từA path that pedestrians or vehicles take informally rather than taking a sidewalk or set route, for example, a well-worn ribbon of dirt cutting across a patch of grass, or a path in the snow.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. desire lineDạng gốc (base form)
  2. desire linesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • " " – .
  • , beaten-down , " " planning-speak, , , . . , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI