Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
designated runner
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
d
ɛ
z
ɪ
ɡ
n
eɪ
t
ɪ
d
ˈɹ
ʌ
n
ə
/
Nghĩa chính
1
Á hậu nhúm
danh từ
A pinch runner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
designated runner
Dạng gốc
(base form)
designated runner
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Á hậu nhúm
1
Á hậu nhúm
1
Á hậu nhúm