Dịch

design system

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tập hợp các thành phần có thể tái sử dụng và các tiêu chuẩn rõ ràng có thể được tập hợp lại với nhau để xây dựng bất kỳ số lượng ứng dụng nào; một ngôn ngữ thiết kế thống nhấtdanh từA collection of reusable components and clear standards that can be assembled together to build any number of applications; a unified design language.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. design systemDạng gốc (base form)
  2. design systemsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ; , , .

AI